nữ tắc

nữ tắc

Sách "Nữ tắc" là một phần quan trọng trong giáo dục gia đình xưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những quy tắc, chuẩn mực đạo đức ứng xử dành riêng cho người phụ nữ trong xã hội phong kiến: "Nữ tắc" một khái niệm cổ, chỉ hệ thống các quy định về đức hạnh, phẩm giá, lễ nghi bổn phận người phụ nữ phải tuân theo theo quan niệm Nho giáo truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sách "Nữ tắc" một phần quan trọng trong giáo dục gia đình xưa.
    • Theo quan niệm , người phụ nữ cần phải thuộc lòng thực hành nữ tắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ gìn nữ tắc": tuân thủ, bảo vệ những chuẩn mực đạo đức của người phụ nữ theo lễ giáo xưa.

    • ấy được khen ngợi đã giữ gìn nữ tắc của gia đình.
  • "Trái với nữ tắc": hành vi, suy nghĩ đi ngược lại các quy tắc truyền thống dành cho phụ nữ.

    • Việc ấy đi học đại học thời đó bị cho trái với nữ tắc.
Biến thể từ gần giống
  • Tam tòng, tứ đức: nội dung cốt lõi thường được nhắc đến trong "nữ tắc", quy định về các bổn phận (tam tòng: tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử) các đức tính (tứ đức: công, dung, ngôn, hạnh) của người phụ nữ.
  • Lễ giáo: hệ thống các quy tắc, lễ nghi nói chung, trong đó bao hàm cả "nữ tắc".
  • Khuê phòng: chỉ không gian sinh hoạt riêng của con gái trong gia đình xưa, gắn liền với việc giáo dục "nữ tắc".
Từ đồng nghĩa
  • Đạo làm con gái: cách gọi khác về những phẩm hạnh bổn phận của người phụ nữ.
  • Gia pháp (dành cho nữ giới): những quy tắc trong gia đình áp dụng cho nữ giới.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "nữ tắc" mang đậm tính lịch sử hiện nay chủ yếu được dùng trong các văn bản, phân tích về xã hội phong kiến, lịch sử tư tưởng, hoặc với ý nghĩa phê phán những quan niệm cổ hủ, bất bình đẳng.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, bàn luận về văn hóa truyền thống.